Nghĩa của từ "no go" trong tiếng Việt

"no go" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

no go

US /ˌnoʊ ˈɡoʊ/
UK /nəʊ ɡəʊ/
"no go" picture

Danh từ

không được, không thể

something that is not allowed or possible

Ví dụ:
Trying to get a refund without a receipt is a no go.
Cố gắng lấy lại tiền mà không có biên lai là không được.
That plan is a definite no go; it's too risky.
Kế hoạch đó chắc chắn là không được; nó quá rủi ro.

Tính từ

không được phép, không thể

not allowed or possible

Ví dụ:
For safety reasons, climbing that fence is a no go.
Vì lý do an toàn, việc leo qua hàng rào đó là không được phép.
The doctor said strenuous exercise is a no go for now.
Bác sĩ nói tập thể dục cường độ cao là không được vào lúc này.